catha edulis
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây Khat: "catha edulis" là tên khoa học của một loại cây bụi được người Ả Rập trồng trọt vì lá của nó, thường được nhai hoặc dùng để pha trà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Catha edulis is commonly grown in the Horn of Africa and the Arabian Peninsula. (Cây khat thường được trồng ở vùng Sừng châu Phi và Bán đảo Ả Rập.)
- The leaves of catha edulis are chewed for their stimulating effects. (Lá của cây khat được nhai vì tác dụng kích thích của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to chew catha edulis": nhai lá cây khat.
- In some cultures, people gather in the afternoon to chew catha edulis. (Ở một số nền văn hóa, người dân tụ tập vào buổi chiều để nhai lá khat.)
"catha edulis tea": trà làm từ lá cây khat.
- Catha edulis tea is brewed in certain regions as a traditional beverage. (Trà khat được pha ở một số vùng như một thức uống truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
Khat (danh từ): tên gọi phổ biến của cây catha edulis.
- Khat is a plant with psychoactive properties. (Khat là một loại cây có đặc tính tác động đến thần kinh.)
Qat (danh từ): biến thể tên gọi khác, phổ biến ở Yemen.
- Qat is often used in social gatherings in Yemen. (Qat thường được dùng trong các buổi tụ họp xã hội ở Yemen.)
Từ đồng nghĩa
- Arabian tea: trà Ả Rập (chỉ loại trà làm từ lá khat).
- Bushman's tea: trà của người Bushman (một tên gọi khác ít phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Chew on: nhai (thường dùng cho lá khat).
- They chew on catha edulis during social rituals. (Họ nhai lá khat trong các nghi lễ xã hội.)
Brew up: pha trà (từ lá khat).
- She brewed up a pot of catha edulis tea. (Cô ấy pha một ấm trà khat.)
Thành ngữ liên quan
- To chew the cud: nhai lại (thành ngữ, dùng ẩn dụ cho việc suy ngẫm, nhưng không trực tiếp liên quan đến catha edulis; tuy nhiên, có thể dùng để so sánh với hành động nhai lá khat).
- He sat chewing the cud, much like chewing catha edulis. (Anh ấy ngồi nhai lại suy nghĩ, giống như nhai lá khat vậy.)